замо́чек замочек

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. ổ khóa nhỏ, khóa treo, cái khóa nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзамо́чекзамо́чки
Sinh cáchзамо́чказамо́чков
Tặng cáchзамо́чкузамо́чкам
Đối cáchзамо́чекзамо́чки
Công cụ cáchзамо́чкомзамо́чками
Giới cáchзамо́чкезамо́чках

замо́чка замочка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. ổ khóa treo, khóa kéo, khóa chữ U

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзамо́чказамо́чки
Sinh cáchзамо́чкизамо́чек
Tặng cáchзамо́чкезамо́чкам
Đối cáchзамо́чкузамо́чки
Công cụ cáchзамо́чкой, замо́чкоюзамо́чками
Giới cáchзамо́чкезамо́чках