замо́чек
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- ổ khóa nhỏ, khóa treo, cái khóa nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | замо́чек | замо́чки |
| Sinh cách | замо́чка | замо́чков |
| Tặng cách | замо́чку | замо́чкам |
| Đối cách | замо́чек | замо́чки |
| Công cụ cách | замо́чком | замо́чками |
| Giới cách | замо́чке | замо́чках |