замо́рыш
danh từđộng vật
Nghĩa
- con vật gầy còmо животном
- Người gầy còm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | замо́рыш | замо́рыши |
| Sinh cách | замо́рыша | замо́рышей |
| Tặng cách | замо́рышу | замо́рышам |
| Đối cách | замо́рыша | замо́рышей |
| Công cụ cách | замо́рышем | замо́рышами |
| Giới cách | замо́рыше | замо́рышах |