замеще́ние замещение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Thay, thay thế

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзамеще́ниезамеще́ния
Sinh cáchзамеще́ниязамеще́ний
Tặng cáchзамеще́ниюзамеще́ниям
Đối cáchзамеще́ниезамеще́ния
Công cụ cáchзамеще́ниемзамеще́ниями
Giới cáchзамеще́ниизамеще́ниях

Ví dụ

  • реакция замещения
    хим. — phản ứng thế
  • метод замещения
    мат., физ. — phương pháp thế