заме́шкаться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- Lần chần, kề cà, lề mề, lần lữa
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | заме́шкаюсь |
| ты | заме́шкаешься |
| он / она / оно | заме́шкается |
| мы | заме́шкаемся |
| вы | заме́шкаетесь |
| они | заме́шкаются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | заме́шкался |
| Giống cái | заме́шкалась |
| Giống trung | заме́шкалось |
| Số nhiều | заме́шкались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | заме́шкайся |
| Số nhiều | заме́шкайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | заме́шкавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | заме́шкавшись |