заме́шкаться замешкаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Lần chần, kề cà, lề mề, lần lữa

Chia động từ

Tương lai
язаме́шкаюсь
тызаме́шкаешься
он / она / онозаме́шкается
мызаме́шкаемся
вызаме́шкаетесь
онизаме́шкаются
Quá khứ
Giống đựcзаме́шкался
Giống cáiзаме́шкалась
Giống trungзаме́шкалось
Số nhiềuзаме́шкались
Mệnh lệnh
Số ítзаме́шкайся
Số nhiềuзаме́шкайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—заме́шкавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—заме́шкавшись