замеша́ться замешаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. dính líu, can dự, lẫn vào, tham gia

Chia động từ

Tương lai
язамеша́юсь
тызамеша́ешься
он / она / онозамеша́ется
мызамеша́емся
вызамеша́етесь
онизамеша́ются
Quá khứ
Giống đựcзамеша́лся
Giống cáiзамеша́лась
Giống trungзамеша́лось
Số nhiềuзамеша́лись
Mệnh lệnh
Số ítзамеша́йся
Số nhiềuзамеша́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—замеша́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—замеша́вшись