замечаться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- lộ ra, hiện ra, rõ ràng
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | замечающийся | замечавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | замечаясь | замечавшись |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | замечающийся | замечавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | замечаясь | замечавшись |