замени́тель
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Thế phẩm, vật thế, chất thế, vật thay thế
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | замени́тель | замени́тели |
| Sinh cách | замени́теля | замени́телей |
| Tặng cách | замени́телю | замени́телям |
| Đối cách | замени́тель | замени́тели |
| Công cụ cách | замени́телем | замени́телями |
| Giới cách | замени́теле | замени́телях |
Ví dụ
- заменитель кожиda giả, vật liệu thay da