замедля́ться замедляться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bị chậm trễ, bị trì hoãnзадерживаться
  2. Chậm lại, chậm trễ

Chia động từ

Hiện tại
язамедля́юсь
тызамедля́ешься
он / она / онозамедля́ется
мызамедля́емся
вызамедля́етесь
онизамедля́ются
Quá khứ
Giống đựcзамедля́лся
Giống cáiзамедля́лась
Giống trungзамедля́лось
Số nhiềuзамедля́лись
Mệnh lệnh
Số ítзамедля́йся
Số nhiềuзамедля́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзамедля́ющийсязамедля́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзамедля́ясьзамедлявшись