замая́чить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- Hiện ra xa xa
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | замая́чу |
| ты | замая́чишь |
| он / она / оно | замая́чит |
| мы | замая́чим |
| вы | замая́чите |
| они | замая́чат |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | замая́чил |
| Giống cái | замая́чила |
| Giống trung | замая́чило |
| Số nhiều | замая́чили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | замая́чь |
| Số nhiều | замая́чьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | замая́чивший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | замая́чив, замаячивши |