зама́щивать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- lát đá, trải đá, lát nền, lát đường
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | зама́щиваю |
| ты | зама́щиваешь |
| он / она / оно | зама́щивает |
| мы | зама́щиваем |
| вы | зама́щиваете |
| они | зама́щивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | зама́щивал |
| Giống cái | зама́щивала |
| Giống trung | зама́щивало |
| Số nhiều | зама́щивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | зама́щивай |
| Số nhiều | зама́щивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | зама́щивающий | зама́щивавший |
| Bị động | замащиваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | зама́щивая | замащивав, замащивавши |