зама́шка замашка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. thói quenпривычка
  2. Điệu bộ, cung cách, cử chỉ, lễ độ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзама́шказама́шки
Sinh cáchзама́шкизама́шек
Tặng cáchзама́шкезама́шкам
Đối cáchзама́шкузама́шки
Công cụ cáchзама́шкой, зама́шкоюзама́шками
Giới cáchзама́шкезама́шках

зама́шки замашки

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. thói quen, thói hư, tật xấu, cách thức

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзама́шказама́шки
Sinh cáchзама́шкизама́шек
Tặng cáchзама́шкезама́шкам
Đối cáchзама́шкузама́шки
Công cụ cáchзама́шкойзама́шками
Giới cáchзама́шкезама́шках