зама́хиваться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Vung lên, giơ lên
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | зама́хиваюсь |
| ты | зама́хиваешься |
| он / она / оно | зама́хивается |
| мы | зама́хиваемся |
| вы | зама́хиваетесь |
| они | зама́хиваются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | зама́хивался |
| Giống cái | зама́хивалась |
| Giống trung | зама́хивалось |
| Số nhiều | зама́хивались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | зама́хивайся |
| Số nhiều | зама́хивайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | зама́хивающийся | зама́хивавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | зама́хиваясь | замахивавшись |
Ví dụ
- замахиваться кулакомgiơ quả đấm định đánh
- замахиваться палкой на кого-л.giơ gậy định đánh ai