зама́ливать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- chuộc lỗi, đền tội, cầu nguyện xin tha tội
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | зама́ливаю |
| ты | зама́ливаешь |
| он / она / оно | зама́ливает |
| мы | зама́ливаем |
| вы | зама́ливаете |
| они | зама́ливают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | зама́ливал |
| Giống cái | зама́ливала |
| Giống trung | зама́ливало |
| Số nhiều | зама́ливали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | зама́ливай |
| Số nhiều | зама́ливайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | зама́ливающий | зама́ливавший |
| Bị động | зама́ливаемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | зама́ливая | замаливав, замаливавши |