зама́ливать замаливать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chuộc lỗi, đền tội, cầu nguyện xin tha tội

Chia động từ

Hiện tại
язама́ливаю
тызама́ливаешь
он / она / онозама́ливает
мызама́ливаем
вызама́ливаете
онизама́ливают
Quá khứ
Giống đựcзама́ливал
Giống cáiзама́ливала
Giống trungзама́ливало
Số nhiềuзама́ливали
Mệnh lệnh
Số ítзама́ливай
Số nhiềuзама́ливайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзама́ливающийзама́ливавший
Bị độngзама́ливаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзама́ливаязамаливав, замаливавши