зама́зываться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Bẩn, vấy bẩn
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | зама́зываюсь |
| ты | зама́зываешься |
| он / она / оно | зама́зывается |
| мы | зама́зываемся |
| вы | зама́зываетесь |
| они | зама́зываются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | зама́зывался |
| Giống cái | зама́зывалась |
| Giống trung | зама́зывалось |
| Số nhiều | зама́зывались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | зама́зывайся |
| Số nhiều | зама́зывайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | зама́зывающийся | зама́зывавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | зама́зываясь | замазывавшись |