зама́зка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Mattit, mát-tít
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зама́зка | зама́зки |
| Sinh cách | зама́зки | зама́зок |
| Tặng cách | зама́зке | зама́зкам |
| Đối cách | зама́зку | зама́зки |
| Công cụ cách | зама́зкой, зама́зкою | зама́зками |
| Giới cách | зама́зке | зама́зках |