зам

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. cấp phó, người phó

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзамза́мы
Sinh cáchза́маза́мов
Tặng cáchза́муза́мам
Đối cáchза́маза́мов
Công cụ cáchза́момза́мами
Giới cáchза́меза́мах