заля́пать заляпать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. làm lấm lem, làm vấy bẩn

Chia động từ

Tương lai
язаля́паю
тызаля́паешь
он / она / онозаля́пает
мызаля́паем
вызаля́паете
онизаля́пают
Quá khứ
Giống đựcзаля́пал
Giống cáiзаля́пала
Giống trungзаля́пало
Số nhiềuзаля́пали
Mệnh lệnh
Số ítзаля́пай
Số nhiềuзаля́пайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—заля́павший
Bị động—заля́панный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—заля́пав, заляпавши