залюбова́ться залюбоваться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Ngắm nghía, nhìn mải mê

Chia động từ

Tương lai
язалюбу́юсь
тызалюбу́ешься
он / она / онозалюбу́ется
мызалюбу́емся
вызалюбу́етесь
онизалюбу́ются
Quá khứ
Giống đựcзалюбова́лся
Giống cáiзалюбова́лась
Giống trungзалюбова́лось
Số nhiềuзалюбова́лись
Mệnh lệnh
Số ítзалюбу́йся
Số nhiềuзалюбу́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—залюбова́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—залюбова́вшись

Ví dụ

  • ею можно залюбоваться
    chị ta có thể nhìn không chán, nàng đẹp vô ngần