залучающий

tính từ

Nghĩa

  1. đang dụ dỗ, đang thu hút

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchзалучающийзалучающеезалучающаязалучающие
Sinh cáchзалучающегозалучающегозалучающейзалучающих
Tặng cáchзалучающемузалучающемузалучающейзалучающим
Đối cáchзалучающего, залучающийзалучающеезалучающуюзалучающих, залучающие
Công cụ cáchзалучающимзалучающимзалучающей, залучающеюзалучающими
Giới cáchзалучающемзалучающемзалучающейзалучающих

залуча́ть залучать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Gọi... đến, rủ... đến, dụ... đến, nhử... đến, dử... đến

Chia động từ

Hiện tại
язалуча́ю
тызалуча́ешь
он / она / онозалуча́ет
мызалуча́ем
вызалуча́ете
онизалуча́ют
Quá khứ
Giống đựcзалуча́л
Giống cáiзалуча́ла
Giống trungзалуча́ло
Số nhiềuзалуча́ли
Mệnh lệnh
Số ítзалуча́й
Số nhiềuзалуча́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзалучающийзалучавший
Bị độngзалучаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзалучаязалучав, залучавши