залпdanh từgiống đựcbất động vậtNghĩaLoạtsúng, đạnBiến cáchCáchSố ítSố nhiềuDanh cáchза́лпза́лпыSinh cáchза́лпаза́лповTặng cáchза́лпуза́лпамĐối cáchза́лпза́лпыCông cụ cáchза́лпомза́лпамиGiới cáchза́лпеза́лпахVí dụдать залпbắn một loạtстрелять залпамиbắn từng loạtTừ liên quanза́лповыйTừng loạt