залогодержа́тель залогодержатель

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người thế chấp, người cầm cố
  2. người cầm cố, người giữ đồ
  3. người cầm cố, người thế chấp
  4. người có quyền thế chấp, người giữ quyền
  5. người thế chấp, chủ nợ có bảo đảm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзалогодержа́тельзалогодержа́тели
Sinh cáchзалогодержа́телязалогодержа́телей
Tặng cáchзалогодержа́телюзалогодержа́телям
Đối cáchзалогодержа́телязалогодержа́телей
Công cụ cáchзалогодержа́телемзалогодержа́телями
Giới cáchзалогодержа́телезалогодержа́телях