залипа́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- dính chặt, dán mắt vào
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | залипну |
| ты | залипнешь |
| он / она / оно | залипнет |
| мы | залипем |
| вы | залипнете |
| они | залипнут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | залип |
| Giống cái | залипла |
| Giống trung | залипло |
| Số nhiều | залипли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | залипни |
| Số nhiều | залипите |