за́лежь залежь

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. thân quặng, tầng quặng, lớp quặng, khoáng thể, khoáng tầng, vỉa, mỏместорождение

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchза́лежьза́лежи
Sinh cáchза́лежиза́лежей
Tặng cáchза́лежиза́лежам
Đối cáchза́лежьза́лежи
Công cụ cáchза́лежьюза́лежами
Giới cáchза́лежиза́лежах

Ví dụ

  • рудная залежь
    vỉa quặng, thân quặng
  • залежи угля
    mỏ than
  • залежи
    (скопление, завал) — khối, đống