за́лежь
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- thân quặng, tầng quặng, lớp quặng, khoáng thể, khoáng tầng, vỉa, mỏместорождение
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | за́лежь | за́лежи |
| Sinh cách | за́лежи | за́лежей |
| Tặng cách | за́лежи | за́лежам |
| Đối cách | за́лежь | за́лежи |
| Công cụ cách | за́лежью | за́лежами |
| Giới cách | за́лежи | за́лежах |
Ví dụ
- рудная залежьvỉa quặng, thân quặng
- залежи угляmỏ than
- залежи(скопление, завал) — khối, đống
