залега́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Thế nằm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | залега́ние | залега́ния |
| Sinh cách | залега́ния | залега́ний |
| Tặng cách | залега́нию | залега́ниям |
| Đối cách | залега́ние | залега́ния |
| Công cụ cách | залега́нием | залега́ниями |
| Giới cách | залега́нии | залега́ниях |