зала́явший залаявший

tính từ

Nghĩa

  1. bắt đầu sủa, sủa lên

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchзала́явшийзала́явшеезала́явшаязала́явшие
Sinh cáchзала́явшегозала́явшегозала́явшейзала́явших
Tặng cáchзала́явшемузала́явшемузала́явшейзала́явшим
Đối cáchзала́явшего, зала́явшийзала́явшеезала́явшуюзала́явших, зала́явшие
Công cụ cáchзала́явшимзала́явшимзала́явшей, зала́явшеюзала́явшими
Giới cáchзала́явшемзала́явшемзала́явшейзала́явших

зала́ять залаять

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Sủa lên, bắt đầu sủa

Chia động từ

Tương lai
язала́ю
тызала́ешь
он / она / онозала́ет
мызала́ем
вызала́ете
онизала́ют
Quá khứ
Giống đựcзала́ял
Giống cáiзала́яла
Giống trungзала́яло
Số nhiềuзала́яли
Mệnh lệnh
Số ítзала́й
Số nhiềuзала́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—зала́явший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—зала́яв, залаявши