заласка́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- Âu yếm . . . quá nhiềuvuốt ve
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | заласка́ю |
| ты | заласка́ешь |
| он / она / оно | заласка́ет |
| мы | заласка́ем |
| вы | заласка́ете |
| они | заласка́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | заласка́л |
| Giống cái | заласка́ла |
| Giống trung | заласка́ло |
| Số nhiều | заласка́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | заласка́й |
| Số nhiều | заласка́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | заласка́вший |
| Bị động | — | зала́сканный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | заласка́в, заласкавши |