заласка́ть заласкать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Âu yếm . . . quá nhiềuvuốt ve

Chia động từ

Tương lai
язаласка́ю
тызаласка́ешь
он / она / онозаласка́ет
мызаласка́ем
вызаласка́ете
онизаласка́ют
Quá khứ
Giống đựcзаласка́л
Giống cáiзаласка́ла
Giống trungзаласка́ло
Số nhiềuзаласка́ли
Mệnh lệnh
Số ítзаласка́й
Số nhiềuзаласка́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—заласка́вший
Bị động—зала́сканный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—заласка́в, заласкавши