заку́ток закуток

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. góc nhỏ, xó nhỏa little

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзаку́токзаку́тки
Sinh cáchзаку́тказаку́тков
Tặng cáchзаку́ткузаку́ткам
Đối cáchзаку́токзаку́тки
Công cụ cáchзаку́ткомзаку́тками
Giới cáchзаку́ткезаку́тках