заку́ток
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- góc nhỏ, xó nhỏa little
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | заку́ток | заку́тки |
| Sinh cách | заку́тка | заку́тков |
| Tặng cách | заку́тку | заку́ткам |
| Đối cách | заку́ток | заку́тки |
| Công cụ cách | заку́тком | заку́тками |
| Giới cách | заку́тке | заку́тках |