заку́та
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- chuồng trại, nhà kho, phòng chứa đồ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | заку́та | заку́ты |
| Sinh cách | заку́ты | заку́т |
| Tặng cách | заку́те | заку́там |
| Đối cách | заку́ту | заку́ты |
| Công cụ cách | заку́той, заку́тою | заку́тами |
| Giới cách | заку́те | заку́тах |