заку́та закута

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. chuồng trại, nhà kho, phòng chứa đồ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзаку́тазаку́ты
Sinh cáchзаку́тызаку́т
Tặng cáchзаку́тезаку́там
Đối cáchзаку́тузаку́ты
Công cụ cáchзаку́той, заку́тоюзаку́тами
Giới cáchзаку́тезаку́тах

заку́т закут

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. chuồng trại, nhà kho, phòng chứa đồ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзаку́тзаку́ты
Sinh cáchзаку́тазаку́тов
Tặng cáchзаку́тузаку́там
Đối cáchзаку́тзаку́ты
Công cụ cáchзаку́томзаку́тами
Giới cáchзаку́тезаку́тах