за́кусь
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- món ăn kèm rượu, món nhắm, đồ nhắmfor drinks
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | за́кусь | за́куси |
| Sinh cách | за́куси | за́кусей |
| Tặng cách | за́куси | за́кусям |
| Đối cách | за́кусь | за́куси |
| Công cụ cách | за́кусью | за́кусями |
| Giới cách | за́куси | за́кусях |