за́кусь закусь

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. món ăn kèm rượu, món nhắm, đồ nhắmfor drinks

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchза́кусьза́куси
Sinh cáchза́кусиза́кусей
Tặng cáchза́кусиза́кусям
Đối cáchза́кусьза́куси
Công cụ cáchза́кусьюза́кусями
Giới cáchза́кусиза́кусях