закуса́ть закусать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. cắnо собаках и т. п.
  2. đốt, châmо насекомых

Chia động từ

Tương lai
язакуса́ю
тызакуса́ешь
он / она / онозакуса́ет
мызакуса́ем
вызакуса́ете
онизакуса́ют
Quá khứ
Giống đựcзакуса́л
Giống cáiзакуса́ла
Giống trungзакуса́ло
Số nhiềuзакуса́ли
Mệnh lệnh
Số ítзакуса́й
Số nhiềuзакуса́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—закуса́вший
Bị động—заку́санный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—закуса́в, закусавши