заку́пка закупка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Mua
  2. mua trữ, mua dự trữс целью запасаsự
  3. thu muaгосударственнаяsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзаку́пказаку́пки
Sinh cáchзаку́пкизаку́пок
Tặng cáchзаку́пкезаку́пкам
Đối cáchзаку́пкузаку́пки
Công cụ cáchзаку́пкойзаку́пками
Giới cáchзаку́пкезаку́пках