закупи́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- mua sỉ, mua dự trữ
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | закупи́вший |
| Bị động | — | заку́пленный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | закупи́в, закупивши |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | закупи́вший |
| Bị động | — | заку́пленный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | закупи́в, закупивши |