закряхте́ть закряхтеть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bắt đầu rên rỉ, rên lên

Chia động từ

Tương lai
язакряхчу́
тызакряхти́шь
он / она / онозакряхти́т
мызакряхти́м
вызакряхти́те
онизакряхтя́т
Quá khứ
Giống đựcзакряхте́л
Giống cáiзакряхте́ла
Giống trungзакряхте́ло
Số nhiềuзакряхте́ли
Mệnh lệnh
Số ítзакряхти́
Số nhiềuзакряхти́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—закряхте́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—закряхте́в, закряхтевши