закры́тость закрытость

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. tính đóng kín, sự khép kín, tính kín đáo, tính bí mật

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзакры́тость—
Sinh cáchзакры́тости—
Tặng cáchзакры́тости—
Đối cáchзакры́тость—
Công cụ cáchзакры́тостью—
Giới cáchзакры́тости—