Nghĩa
- bế mạc, kết thúcо собраниии т. п.
- che, che phủот Рзащищатьсяđược
- gấp lại, gập lại, xếp lạiскладыватьсяđược
- khép lạiнеплотноbị, được
- khóa lạiзапиратьсяbị, được
- liền da, thành sẹoзаживать - о ране и т. п.
- ngăn lại, chặn lại, chắn lạiо дороге и т. п.bị, được
- nhắm lạiсмыкаться - о глазах
- phủ lên, đắp lên, trùm lên, che, phủукрываться, накрываться, застилатьсяТđược, bị
- đóng cửaпрекращать деятельностьbị
- Đóng lại
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | закрыва́юсь |
|---|
| ты | закрыва́ешься |
|---|
| он / она / оно | закрыва́ется |
|---|
| мы | закрыва́емся |
|---|
| вы | закрыва́етесь |
|---|
| они | закрыва́ются |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | закрыва́лся |
|---|
| Giống cái | закрыва́лась |
|---|
| Giống trung | закрыва́лось |
|---|
| Số nhiều | закрыва́лись |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | закрыва́йся |
|---|
| Số nhiều | закрыва́йтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | закрыва́ющийся | закрыва́вшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | закрыва́ясь | закрывавшись |
|---|