за́кром закромdanh từbất động vậtNghĩakho thóc, hòm chứa thóc, kho dự trữBiến cáchCáchSố ítSố nhiềuDanh cáchза́кромзакрома́Sinh cáchза́кромазакромо́вTặng cáchза́кромузакрома́мĐối cáchза́кромзакрома́Công cụ cáchза́кромомзакрома́миGiới cáchза́кромезакрома́х