закрепоща́ть закрепощать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. biến thành nông nô, làm cho thành nông nôделать крепостным
  2. nô dịch, biến thành nông nô

Chia động từ

Hiện tại
язакрепоща́ю
тызакрепоща́ешь
он / она / онозакрепоща́ет
мызакрепоща́ем
вызакрепоща́ете
онизакрепоща́ют
Quá khứ
Giống đựcзакрепоща́л
Giống cáiзакрепоща́ла
Giống trungзакрепоща́ло
Số nhiềuзакрепоща́ли
Mệnh lệnh
Số ítзакрепоща́й
Số nhiềuзакрепоща́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзакрепоща́ющийзакрепоща́вший
Bị độngзакрепоща́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзакрепоща́язакрепощав, закрепощавши