закре́пка закрепка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Kẹp, định chốt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзакре́пказакре́пки
Sinh cáchзакре́пкизакре́пок
Tặng cáchзакре́пкезакре́пкам
Đối cáchзакре́пкузакре́пки
Công cụ cáchзакре́пкой, закре́пкоюзакре́пками
Giới cáchзакре́пкезакре́пках