закре́пка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Kẹp, định chốt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | закре́пка | закре́пки |
| Sinh cách | закре́пки | закре́пок |
| Tặng cách | закре́пке | закре́пкам |
| Đối cách | закре́пку | закре́пки |
| Công cụ cách | закре́пкой, закре́пкою | закре́пками |
| Giới cách | закре́пке | закре́пках |