закра́сить закрасить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. sơn, quét sơn, tô màu

Chia động từ

Tương lai
язакра́шу
тызакра́сишь
он / она / онозакра́сит
мызакра́сим
вызакра́сите
онизакра́сят
Quá khứ
Giống đựcзакра́сил
Giống cáiзакра́сила
Giống trungзакра́сило
Số nhiềuзакра́сили
Mệnh lệnh
Số ítзакра́сь
Số nhiềuзакра́сьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—закра́сивший
Bị động—закра́шенный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—закра́сив, закрасивши