закоу́лок
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- ngõ hẻm, ngõ cụt, ngõ tốiпереулок
- xó xỉnh, xó nhàуголок
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | закоу́лок | закоу́лки |
| Sinh cách | закоу́лка | закоу́лков |
| Tặng cách | закоу́лку | закоу́лкам |
| Đối cách | закоу́лок | закоу́лки |
| Công cụ cách | закоу́лком | закоу́лками |
| Giới cách | закоу́лке | закоу́лках |