закоу́лок закоулок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. ngõ hẻm, ngõ cụt, ngõ tốiпереулок
  2. xó xỉnh, xó nhàуголок

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзакоу́локзакоу́лки
Sinh cáchзакоу́лказакоу́лков
Tặng cáchзакоу́лкузакоу́лкам
Đối cáchзакоу́локзакоу́лки
Công cụ cáchзакоу́лкомзакоу́лками
Giới cáchзакоу́лкезакоу́лках