закорю́чка
danh từbất động vật
Nghĩa
- nét ngoắc, nét móc, nét mácзавитушка
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | закорю́чка | закорю́чки |
| Sinh cách | закорю́чки | закорю́чек |
| Tặng cách | закорю́чке | закорю́чкам |
| Đối cách | закорю́чку | закорю́чки |
| Công cụ cách | закорю́чкой, закорю́чкою | закорю́чками |
| Giới cách | закорю́чке | закорю́чках |