зако́рки
danh từchỉ số nhiều
Nghĩa
- lưng
- cõng trên lưng
- vai
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | зако́рки |
| Sinh cách | — | зако́рок |
| Tặng cách | — | зако́ркам |
| Đối cách | — | зако́рки |
| Công cụ cách | — | зако́рками |
| Giới cách | — | зако́рках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | зако́рки |
| Sinh cách | — | зако́рок |
| Tặng cách | — | зако́ркам |
| Đối cách | — | зако́рки |
| Công cụ cách | — | зако́рками |
| Giới cách | — | зако́рках |