зако́рки закорки

danh từchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. lưng
  2. cõng trên lưng
  3. vai

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—зако́рки
Sinh cách—зако́рок
Tặng cách—зако́ркам
Đối cách—зако́рки
Công cụ cách—зако́рками
Giới cách—зако́рках