закопоши́ться закопошиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bắt đầu cử động, bắt đầu nhúc nhíchначать шевелиться
  2. bắt đầu nhộn nhịp, bắt đầu xôn xao
  3. nhúc nhích, cử độngначать шевелиться

Chia động từ

Tương lai
язакопошу́сь
тызакопоши́шься
он / она / онозакопоши́тся
мызакопоши́мся
вызакопоши́тесь
онизакопоша́тся
Quá khứ
Giống đựcзакопоши́лся
Giống cáiзакопоши́лась
Giống trungзакопоши́лось
Số nhiềuзакопоши́лись
Mệnh lệnh
Số ítзакопоши́сь
Số nhiềuзакопоши́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—закопоши́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—закопоша́сь, закопоши́вшись