заколо́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- Tự vẫn, tự đâm chết mình
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | заколю́сь |
| ты | зако́лешься |
| он / она / оно | зако́лется |
| мы | зако́лемся |
| вы | зако́летесь |
| они | зако́лются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | заколо́лся |
| Giống cái | заколо́лась |
| Giống trung | заколо́лось |
| Số nhiều | заколо́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | заколи́сь |
| Số nhiều | заколи́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | заколо́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | заколо́вшись |