заколоти́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- đậpthông tụcbắt đầu
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | заколочу́сь |
| ты | заколо́тишься |
| он / она / оно | заколо́тится |
| мы | заколо́тимся |
| вы | заколо́титесь |
| они | заколо́тятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | заколоти́лся |
| Giống cái | заколоти́лась |
| Giống trung | заколоти́лось |
| Số nhiều | заколоти́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | заколоти́сь |
| Số nhiều | заколоти́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | заколоти́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | заколоти́вшись, заколотя́сь |