заколе́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- chết cóng
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | заколе́ю |
| ты | заколе́ешь |
| он / она / оно | заколе́ет |
| мы | заколе́ем |
| вы | заколе́ете |
| они | заколе́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | заколе́л |
| Giống cái | заколе́ла |
| Giống trung | заколе́ло |
| Số nhiều | заколе́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | заколе́й |
| Số nhiều | заколе́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | заколе́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | заколе́в, заколе́вши |