закоди́ровать
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- mã hóa
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | закоди́рую |
| ты | закоди́руешь |
| он / она / оно | закоди́рует |
| мы | закоди́руем |
| вы | закоди́руете |
| они | закоди́руют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | закоди́ровал |
| Giống cái | закоди́ровала |
| Giống trung | закоди́ровало |
| Số nhiều | закоди́ровали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | закоди́руй |
| Số nhiều | закоди́руйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | закоди́ровавший |
| Bị động | — | закоди́рованный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | закоди́ровав, закодировавши |