заковыля́ть заковылять

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. khập khiễng, cà nhắc, tập tễnhthông tụcđi
  2. — chập chữngо детяхđi

Chia động từ

Tương lai
язаковыля́ю
тызаковыля́ешь
он / она / онозаковыля́ет
мызаковыля́ем
вызаковыля́ете
онизаковыля́ют
Quá khứ
Giống đựcзаковыля́л
Giống cáiзаковыля́ла
Giống trungзаковыля́ло
Số nhiềuзаковыля́ли
Mệnh lệnh
Số ítзаковыля́й
Số nhiềuзаковыля́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—заковыля́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—заковыля́в, заковылявши