заклёпывать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Ghép bằng đinh tán, ghép đinh tán, tán ri-vê, tán đinh
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | заклёпывающий | заклёпывавший |
| Bị động | заклёпываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | заклёпывая | заклёпывав, заклёпывавши |