заклёпка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- ghép bằng đinh tán, ghép đinh tán, tán ri-vê, tán đinhдействиеsự
- đinh tán, ri-vêметаллический стерженьcái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | заклёпка | заклёпки |
| Sinh cách | заклёпки | заклёпок |
| Tặng cách | заклёпке | заклёпкам |
| Đối cách | заклёпку | заклёпки |
| Công cụ cách | заклёпкой, заклёпкою | заклёпками |
| Giới cách | заклёпке | заклёпках |